- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
gây hỗn loạn; ầm ĩ; náo động
Đừng làm ồn nữa!
ồn ào náo nhiệt; làm ầm ĩ
Bọn trẻ đang làm ồn trong nhà.
quấy rối; gây rối loạn
gây hỗn loạn; ầm ĩ; náo động
Đừng làm ồn nữa!
ồn ào náo nhiệt; làm ầm ĩ
Bọn trẻ đang làm ồn trong nhà.
quấy rối; gây rối loạn
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
gây hỗn loạn; ầm ĩ; náo động
gây hỗn loạn; ầm ĩ; náo động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.