- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
(khẩu) bị trộm vào nhà; bị kẻ trộm đột nhập
Nhà tôi bị trộm rồi.
(khẩu) bị trộm vào nhà; bị kẻ trộm đột nhập
Nhà tôi bị trộm rồi.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
(khẩu) bị trộm vào nhà; bị kẻ trộm đột nhập
(khẩu) bị trộm vào nhà; bị kẻ trộm đột nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.