- 门môn(cửa, cổng)
- 市thị(chợ, nơi buôn bán)
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
bị ma ám; có ma
bị ma ám; có ma
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
bị ma ám; có ma
bị ma ám; có ma
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.