- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
bạn thân (thường chỉ quan hệ giữa các cô gái); bạn tâm giao(kế thừa)
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
bạn thân (của phụ nữ); chị em thân thiết(kế thừa)
(khẩu) bạn thân (của con gái); chị em thân thiết(kế thừa)
bạn thân (thường chỉ quan hệ giữa các cô gái); bạn tâm giao(kế thừa)
Cô ấy là bạn thân nhất của tôi.
bạn thân (của phụ nữ); chị em thân thiết(kế thừa)
(khẩu) bạn thân (của con gái); chị em thân thiết(kế thừa)
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
bạn thân (thường chỉ quan hệ giữa các cô gái); bạn tâm giao
bạn thân (thường chỉ quan hệ giữa các cô gái); bạn tâm giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.