phòng khuê; buồng khuê (văn)
Cô ấy ngồi trước cửa sổ phòng khuê để đọc sách.
gác; lầu; phòng riêng (của phụ nữ)
Cô ấy ngồi trước cửa sổ phòng khuê đọc sách.
phòng khuê; buồng khuê (văn)
Cô ấy ngồi trước cửa sổ phòng khuê để đọc sách.
gác; lầu; phòng riêng (của phụ nữ)
Cô ấy ngồi trước cửa sổ phòng khuê đọc sách.
phòng khuê; buồng khuê (văn)
phòng khuê; buồng khuê (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.