- 門môn(cánh cửa (tượng hình))
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
van; van điều tiết
Cái van này hỏng rồi.
van; van điều tiết
Cái van này hỏng rồi.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
van; van điều tiết
van; van điều tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.