- 龹quyển(cuộn tròn (biến thể))
- 㔾tiết(quỳ gối, co lại)
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
chấm bài thi; chấm điểm bài kiểm tra
Giáo viên đang chấm bài thi.
chấm bài; duyệt hồ sơ
Anh ấy đang duyệt hồ sơ.
chấm bài thi; chấm điểm bài kiểm tra
Giáo viên đang chấm bài thi.
chấm bài; duyệt hồ sơ
Anh ấy đang duyệt hồ sơ.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
chấm bài thi; chấm điểm bài kiểm tra
chấm bài thi; chấm điểm bài kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.