lan can; rào chắn
中围栏;护栏wéilán;huùlán
Anh ấy dựa vào lan can.
hàng rào sắt; lan can sắt
中围挡或保护的栏杆;用铁或木做的栏wéidǎng huò bǎohù de lángān; yòng tiě huò mù zuòde lán
tấm bình phong; lan can; (văn) tàn lụi
lan can; rào chắn
中围栏;护栏wéilán;huùlán
Anh ấy dựa vào lan can.
hàng rào sắt; lan can sắt
中围挡或保护的栏杆;用铁或木做的栏wéidǎng huò bǎohù de lángān; yòng tiě huò mù zuòde lán
tấm bình phong; lan can; (văn) tàn lụi
lan can; rào chắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã sửa xong cái màn cửa.
trễ giờ; đến muộn (so với lịch)
中迟到;过了应该有的时间chídào;guòle yīnggāi yǒu de shíjiān
Đêm khuya thanh vắng.
kiệt sức; mất hết sức lực
中很累,没有力气hěn lèi, méiyǒu lìqi
Anh ấy cảm thấy kiệt sức.
Anh ấy đã sửa xong cái màn cửa.
trễ giờ; đến muộn (so với lịch)
中迟到;过了应该有的时间chídào;guòle yīnggāi yǒu de shíjiān
Đêm khuya thanh vắng.
kiệt sức; mất hết sức lực
中很累,没有力气hěn lèi, méiyǒu lìqi
Anh ấy cảm thấy kiệt sức.