hàng rào sắt; lan can sắt
Anh ấy dựa vào lan can.
hàng rào; rào cản
Anh ấy dựa vào hàng rào.
lan can; hàng rào
Chưa có định nghĩa cho từ này.
hàng rào sắt; lan can sắt
Anh ấy dựa vào lan can.
hàng rào; rào cản
Anh ấy dựa vào hàng rào.
lan can; hàng rào
Chưa có định nghĩa cho từ này.
hàng rào sắt; lan can sắt
hàng rào sắt; lan can sắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.