- 阝phụ(gò đất, đồi (bộ phụ))
- 人nhân(người)
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đồng phục đội; trang phục thi đấu
Chúng tôi có đồng phục đội mới.
đồng phục đội; trang phục thi đấu
Chúng tôi có đồng phục đội mới.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
đồng phục đội; trang phục thi đấu
đồng phục đội; trang phục thi đấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.