- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
phòng vệ quá mức; tự vệ thái quá
Phòng vệ quá đáng là phạm tội.
phòng vệ quá mức; tự vệ thái quá
Phòng vệ quá đáng là phạm tội.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
phòng vệ quá mức; tự vệ thái quá
phòng vệ quá mức; tự vệ thái quá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.