- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
áo chống rét; áo ấm mùa đông
Chiếc áo khoác này rất ấm.
áo chống rét; áo giữ ấm
Chiếc áo khoác chống lạnh này rất ấm.
quần áo chống rét; trang phục giữ ấm
Chiếc áo khoác mùa đông này rất ấm.
áo chống rét; áo ấm mùa đông
Chiếc áo khoác này rất ấm.
áo chống rét; áo giữ ấm
Chiếc áo khoác chống lạnh này rất ấm.
quần áo chống rét; trang phục giữ ấm
Chiếc áo khoác mùa đông này rất ấm.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
áo chống rét; áo ấm mùa đông
áo chống rét; áo ấm mùa đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.