- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống từ tính; kháng từ
Chiếc đồng hồ này là chống từ.
chống từ tính; kháng từ
Chiếc đồng hồ này là chống từ.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống từ tính; kháng từ
chống từ tính; kháng từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.