- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống hack; chống tin tặc
Đây là một phần mềm chống hacker.
chống hack; chống tin tặc
Đây là một phần mềm chống hacker.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
chống hack; chống tin tặc
chống hack; chống tin tặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.