- 阝phụ(gò đất, thành lũy)
- 方phương(phương hướng, phía)
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
(nha khoa) phòng ngừa sâu răng; chống sâu răng
Loại kem đánh răng này có thể chống sâu răng.
(nha khoa) phòng ngừa sâu răng; chống sâu răng
Loại kem đánh răng này có thể chống sâu răng.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
(nha khoa) phòng ngừa sâu răng; chống sâu răng
(nha khoa) phòng ngừa sâu răng; chống sâu răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.