- 人nhân(người (tượng hình))
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
ô che nắng; dù che nắng
Cô ấy đang che ô.
ô che nắng; dù che nắng
Cô ấy đang che ô.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
ô che nắng; dù che nắng
ô che nắng; dù che nắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.