Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bậc; cấp bậc; bậc thang
// NGHĨA CHÍNHbậc; cấp bậc; bậc thang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy từng bước đi lên bậc thang.
bậc thang; bậc; cấp bậc
Xin hãy đi cầu thang, đừng đi bậc thang.