- 口khẩu(miệng)
- 黑hắc(đen tối, im lặng)
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
biểu cảm khoái cảm cực độ (mặt ngây dại); ahegao (lóng, ACG)(kế thừa)
Từ này là ahegao.
biểu cảm khoái cảm cực độ (mặt ngây dại); ahegao (lóng, ACG)(kế thừa)
Từ này là ahegao.
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
biểu cảm khoái cảm cực độ (mặt ngây dại); ahegao (lóng, ACG)
biểu cảm khoái cảm cực độ (mặt ngây dại); ahegao (lóng, ACG)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.