người ở nhà; mọt sách; otaku; kẻ cuồng (anime, game...)
Anh ấy là một otaku.
người ở nhà; mọt sách; otaku; kẻ cuồng (anime, game...)
Anh ấy là một otaku.
người ở nhà; mọt sách; otaku; kẻ cuồng (anime, game...)
người ở nhà; mọt sách; otaku; kẻ cuồng (anime, game...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.