- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
bệnh amip
Bệnh amip là một bệnh ký sinh trùng.
bệnh amíp; bệnh lỵ amíp
bệnh amip
Bệnh amip là một bệnh ký sinh trùng.
bệnh amíp; bệnh lỵ amíp
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh amip
bệnh amip
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.