- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
rùa vàng; rùa
Rùa cạn là loài động vật sống lâu.
rùa vàng; rùa
Rùa cạn là loài động vật sống lâu.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
rùa vàng; rùa
rùa vàng; rùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.