- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lão hóa; ủ chín (rượu, trà, pho mát,...)
Loại rượu này cần được ủ.
lão hóa; ủ chín (rượu, trà, pho mát,...)
Loại rượu này cần được ủ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lão hóa; ủ chín (rượu, trà, pho mát,...)
lão hóa; ủ chín (rượu, trà, pho mát,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.