- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
gạo cũ; gạo để lâu
Loại gạo cũ này không ăn được nữa.
gạo cũ; gạo để lâu
Loại gạo cũ này không ăn được nữa.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
gạo cũ; gạo để lâu
gạo cũ; gạo để lâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.