- 阝phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))
- 夅giáng(đi xuống)
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
khử nhiễu; giảm tiếng ồn
Tai nghe này có chức năng giảm tiếng ồn.
khử nhiễu; giảm tiếng ồn
Tai nghe này có chức năng giảm tiếng ồn.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
khử nhiễu; giảm tiếng ồn
khử nhiễu; giảm tiếng ồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.