- 雨vũ(mưa (tượng hình))
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa thiên thạch
Tối qua có mưa thiên thạch.
mưa thiên thạch
Tối qua có mưa thiên thạch.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa thiên thạch
mưa thiên thạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.