- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
hi sinh tính mạng; liều chết báo đáp
Anh ấy đã hy sinh vì đất nước.
hi sinh tính mạng; liều chết báo đáp
Anh ấy đã hy sinh vì đất nước.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
hi sinh tính mạng; liều chết báo đáp
hi sinh tính mạng; liều chết báo đáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.