- 阝phụ(gò đất, địa hình)
- 咅phẫu(âm phiêu)
Đứng bên gò đất cùng người khác là hình ảnh của sự đồng hành, bầu bạn.
ở cùng; đồng hành; làm bạn cùng
ở cùng; đồng hành; làm bạn cùng
Đứng bên gò đất cùng người khác là hình ảnh của sự đồng hành, bầu bạn.
ở cùng; đồng hành; làm bạn cùng
中与某人在一起;和某人一同去某个地方yǔ mǒu rén zài yīqǐ; hé mǒu rén yītóng qù mǒu ge dìfang
Tôi đi cùng bạn.
hộ tống; áp tải; hộ giá
中和某人一起去或一起做某事hé mǒurén yìqǐ qù huò yìqǐ zuò mǒushì
cánh; hỗ trợ; phò tá
中帮助或跟随某人bāngzhù huòzhé gēnsuí mǒu rén
Tôi đi cùng bạn.
ở cùng; đồng hành; làm bạn cùng
中与某人在一起;和某人一同去某个地方yǔ mǒu rén zài yīqǐ; hé mǒu rén yītóng qù mǒu ge dìfang
Tôi đi cùng bạn.
hộ tống; áp tải; hộ giá
中和某人一起去或一起做某事hé mǒurén yìqǐ qù huò yìqǐ zuò mǒushì
cánh; hỗ trợ; phò tá
中帮助或跟随某人bāngzhù huòzhé gēnsuí mǒu rén
Tôi đi cùng bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.