- 阝phụ(gò đất, làng xóm (bộ ấp))
- 迶tùy(đi theo (âm phù))
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
tùy tùng; đoàn tháp tùng; người hầu cận
Anh ấy đi du lịch cùng đoàn tùy tùng.
người hầu; tùy tùng
Anh ấy có rất nhiều tùy tùng.
đi theo; noi theo; phục tùng
Anh ấy đi theo nhà vua.
tùy tùng; đoàn tháp tùng; người hầu cận
Anh ấy đi du lịch cùng đoàn tùy tùng.
người hầu; tùy tùng
Anh ấy có rất nhiều tùy tùng.
đi theo; noi theo; phục tùng
Anh ấy đi theo nhà vua.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
tùy tùng; đoàn tháp tùng; người hầu cận
tùy tùng; đoàn tháp tùng; người hầu cận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hộ tống; áp tải; hộ giá
Anh ấy đi theo tôi đến Bắc Kinh.
nhậm chức; đến nhận chức (văn)
Anh ấy tùy tùng nhà vua.
hộ tống; áp tải; hộ giá
Anh ấy đi theo tôi đến Bắc Kinh.
nhậm chức; đến nhận chức (văn)
Anh ấy tùy tùng nhà vua.