- 阝phụ(gò đất, vách)
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
cách âm; cách âm thanh
Khả năng cách âm của căn phòng này rất tốt.
cách âm; cách âm thanh
Khả năng cách âm của căn phòng này rất tốt.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
cách âm; cách âm thanh
cách âm; cách âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.