hẹp; (địa) ải (dạng kết hợp)
Con đường này rất hẹp.
ải; đèo hẹp; nơi hiểm yếu
Cửa ải này rất khó đi qua.
hẹp; (địa) ải (dạng kết hợp)
Con đường này rất hẹp.
ải; đèo hẹp; nơi hiểm yếu
Cửa ải này rất khó đi qua.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.