- 雨vũ(mưa (tượng hình))
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mái che mưa; mái hiên
Cái mái hiên này rất chắc chắn.
mái che mưa; mái hiên
Cái mái hiên này rất chắc chắn.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mái che mưa; mái hiên
mái che mưa; mái hiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.