họ Hoắc
中一个汉姓,是中国人的姓氏yī gè hànxìng, shì zhōngguórén de xìngshì
(văn) đột nhiên; bỗng chốc
中突然;急速出现的样子túrán、jísù chūxiàn de yàngzi
họ Hoắc
中一个汉姓,是中国人的姓氏yī gè hànxìng, shì zhōngguórén de xìngshì
(văn) đột nhiên; bỗng chốc
中突然;急速出现的样子túrán、jísù chūxiàn de yàngzi
họ Hoắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.