- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
bão tuyết; bão tuyết mạnh
Một trận bão tuyết đã tấn công thành phố này.
bão tuyết; bão tuyết dữ dội
Bên ngoài có bão tuyết.
bão tuyết; bão tuyết mạnh
Một trận bão tuyết đã tấn công thành phố này.
bão tuyết; bão tuyết dữ dội
Bên ngoài có bão tuyết.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
bão tuyết; bão tuyết mạnh
bão tuyết; bão tuyết mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.