- 雨vũ(mưa)
- 彐kệ(bàn tay cào, vốc)
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
chim sẻ tuyết (Plectrophenax nivalis)
Snow bunting là một loài chim di cư.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
chim sẻ tuyết (Plectrophenax nivalis)
Snow bunting là một loài chim di cư.
chim sẻ tuyết (Plectrophenax nivalis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.