- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
nửa đêm; 0 giờ
Bây giờ là nửa đêm.
nửa đêm; giờ zero; giờ G
Đã đến giờ không, chúng ta về nhà thôi.
nửa đêm; 0 giờ
Bây giờ là nửa đêm.
nửa đêm; giờ zero; giờ G
Đã đến giờ không, chúng ta về nhà thôi.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
nửa đêm; 0 giờ
nửa đêm; 0 giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.