- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
(Đài) (thời trang bán lẻ) chỉ còn size lẻ; hàng tồn cỡ ít phổ biến
(Đài) (thời trang bán lẻ) chỉ còn size lẻ; hàng tồn cỡ ít phổ biến
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
(Đài) (thời trang bán lẻ) chỉ còn size lẻ; hàng tồn cỡ ít phổ biến
(Đài) (thời trang bán lẻ) chỉ còn size lẻ; hàng tồn cỡ ít phổ biến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.