- 雨vũ(mưa)
- 令linh(lệnh, ra lệnh)
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
lẻ; số lẻ
Anh ấy đã nói một vài điều lặt vặt.
rải rác; lác đác; từng mảnh vụn
Anh ấy làm việc một cách rời rạc.
lẻ; rời rạc; vụn vặt
lẻ; số lẻ
Anh ấy đã nói một vài điều lặt vặt.
rải rác; lác đác; từng mảnh vụn
Anh ấy làm việc một cách rời rạc.
lẻ; rời rạc; vụn vặt
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
lẻ; số lẻ
lẻ; số lẻ
Những mảnh vụn rời rạc này rất khó để ghép lại.
Những mảnh vụn rời rạc này rất khó để ghép lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.