- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(lóng mạng) gây sốc; kinh ngạc; trời ơi đất hỡi
Bộ phim này sốc quá!
gây sốc; kinh ngạc; bá đạo (khẩu)
Bộ phim này thật là kinh khủng!
gây sốc; kinh ngạc; (khẩu) choáng váng
Bộ phim này thật đáng sợ!
(lóng mạng) gây sốc; kinh ngạc; trời ơi đất hỡi
Bộ phim này sốc quá!
gây sốc; kinh ngạc; bá đạo (khẩu)
Bộ phim này thật là kinh khủng!
gây sốc; kinh ngạc; (khẩu) choáng váng
Bộ phim này thật đáng sợ!
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(lóng mạng) gây sốc; kinh ngạc; trời ơi đất hỡi
(lóng mạng) gây sốc; kinh ngạc; trời ơi đất hỡi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gây sốc; kinh ngạc; (khẩu) trời ơi đất hỡi
gây sốc; kinh ngạc; (khẩu) trời ơi đất hỡi