- 雨vũ(mưa)
- 务vụ(công việc)
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
phun sương; phun thành bụi mịn; làm thành dạng khí dung
Loại thuốc này có thể được phun sương.
liệu pháp khí dung; phun sương (y tế)
Anh ấy cần điều trị bằng máy xông khí dung.
phun sương; phun thành bụi mịn; làm thành dạng khí dung
Loại thuốc này có thể được phun sương.
liệu pháp khí dung; phun sương (y tế)
Anh ấy cần điều trị bằng máy xông khí dung.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
phun sương; phun thành bụi mịn; làm thành dạng khí dung
phun sương; phun thành bụi mịn; làm thành dạng khí dung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.