- 雨vũ(mưa)
- 务vụ(công việc)
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
sương mù nhẹ; màn sương mỏng
Sáng sớm, sương mù bao phủ thung lũng.
sương mù nhẹ; màn sương mỏng
Sáng sớm, sương mù bao phủ thung lũng.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
sương mù nhẹ; màn sương mỏng
sương mù nhẹ; màn sương mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.