- 雨vũ(mưa)
- 务vụ(công việc)
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
sương mỏng; sương nhẹ
Thời tiết có sương mù và khói bụi có hại cho sức khỏe.
sương mù ô nhiễm; khói bụi mờ; ô nhiễm không khí dạng sương
Thời tiết có sương mù có hại cho sức khỏe.
sương mỏng; sương nhẹ
Thời tiết có sương mù và khói bụi có hại cho sức khỏe.
sương mù ô nhiễm; khói bụi mờ; ô nhiễm không khí dạng sương
Thời tiết có sương mù có hại cho sức khỏe.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
sương mỏng; sương nhẹ
sương mỏng; sương nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.