- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
trứng rung (đồ chơi tình dục)
Cô ấy đã mua một quả trứng rung.
trứng rung (đồ chơi tình dục)
Cô ấy đã mua một quả trứng rung.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
trứng rung (đồ chơi tình dục)
trứng rung (đồ chơi tình dục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.