- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
rung âm; tremolo (âm nhạc)
Đàn guitar có thể tạo ra âm rung.
rung âm; tremolo (âm nhạc)
Đàn guitar có thể tạo ra âm rung.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
rung âm; tremolo (âm nhạc)
rung âm; tremolo (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.