- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
run rẩy; rung run; co giật
Tay anh ấy đang run rẩy.
run rẩy; rung chuyển; co giật
run rẩy; rung run; co giật
Tay anh ấy đang run rẩy.
run rẩy; rung chuyển; co giật
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
run rẩy; rung run; co giật
run rẩy; rung run; co giật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.