- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hobbs (họ người)
中英国哲学家和政治理论家,17世纪著名思想家Yīngguó zhéxuéjiā hé zhèngzhì lǐlùn jiā, 17 shìjì zhùmíng sīxiǎng jiā
Hobbes là một nhà triết học nổi tiếng.
Hobbs (họ người)
中英国哲学家和政治理论家,17世纪著名思想家Yīngguó zhéxuéjiā hé zhèngzhì lǐlùn jiā, 17 shìjì zhùmíng sīxiǎng jiā
Hobbes là một nhà triết học nổi tiếng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hobbs (họ người)
Hobbs (họ người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.