- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
để lộ sự giàu có; khoe của
Anh ấy thích khoe của.
khoe của; lộ của
để lộ sự giàu có; khoe của
Anh ấy thích khoe của.
khoe của; lộ của
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
để lộ sự giàu có; khoe của
để lộ sự giàu có; khoe của
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.