- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
áo crop top; áo hở rốn
Cô ấy thích mặc áo crop top.
áo crop top; áo hở rốn
Cô ấy thích mặc áo crop top.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
áo crop top; áo hở rốn
áo crop top; áo hở rốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.