thống trị bằng vũ lực; bá quyền; bá chủ
Anh ta muốn chiếm đoạt nơi này.
chiếm đoạt; bá chiếm; xưng bá
bá chủ; bá quyền; kẻ xưng bá
Anh ấy là một nhà lãnh đạo độc đoán.
thống trị bằng vũ lực; bá quyền; bá chủ
Anh ta muốn chiếm đoạt nơi này.
chiếm đoạt; bá chiếm; xưng bá
bá chủ; bá quyền; kẻ xưng bá
Anh ấy là một nhà lãnh đạo độc đoán.
thống trị bằng vũ lực; bá quyền; bá chủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bá chủ; kẻ xưng bá; bá quyền
Anh ấy là một lãnh đạo độc đoán.
bá chủ; bá vương; lãnh chúa
Anh ấy là một bá chủ.
bá chủ; bậc thầy
bạo chúa; độc tài
Anh ấy là một bạo chúa.
bá chủ; kẻ xưng bá; bá quyền
Anh ấy là một lãnh đạo độc đoán.
bá chủ; bá vương; lãnh chúa
Anh ấy là một bá chủ.
bá chủ; bậc thầy
bạo chúa; độc tài
Anh ấy là một bạo chúa.