- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
xanh thoát ra từ chàm mà còn hơn chàm (trò giỏi hơn thầy) [thành ngữ]
Trò hơn thầy, anh ấy còn xuất sắc hơn cả giáo viên.
xanh lấy từ chàm mà hơn chàm (trò giỏi hơn thầy) [thành ngữ]
xanh thoát ra từ chàm mà còn hơn chàm (trò giỏi hơn thầy) [thành ngữ]
Trò hơn thầy, anh ấy còn xuất sắc hơn cả giáo viên.
xanh lấy từ chàm mà hơn chàm (trò giỏi hơn thầy) [thành ngữ]
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
xanh thoát ra từ chàm mà còn hơn chàm (trò giỏi hơn thầy) [thành ngữ]
xanh thoát ra từ chàm mà còn hơn chàm (trò giỏi hơn thầy) [thành ngữ]