- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
thanh niên; người trẻ tuổi
Anh ấy là một thanh niên.
thanh niên; người trẻ tuổi
Thanh niên nên học hỏi nhiều hơn.
thanh niên; người trẻ tuổi
Anh ấy là một thanh niên.
thanh niên; người trẻ tuổi
Thanh niên nên học hỏi nhiều hơn.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thanh niên; người trẻ tuổi
thanh niên; người trẻ tuổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.